输入任意单词!

"grassland" 的Vietnamese翻译

đồng cỏ

释义

Một khu vực rộng lớn, bằng phẳng, chủ yếu được bao phủ bởi cỏ; thường dùng để chăn thả gia súc hoặc tồn tại tự nhiên ở một số vùng khí hậu.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học môi trường, giáo dục. Không nên nhầm với 'meadow' (đồng cỏ nhỏ, có hoa) hay 'prairie' (loại đồng cỏ ở Bắc Mỹ).

例句

Cows eat grass in the grassland.

Bò ăn cỏ trên **đồng cỏ**.

Many wild animals live in the grassland.

Nhiều loài động vật hoang dã sống ở **đồng cỏ**.

The African grassland is called the savanna.

**Đồng cỏ** châu Phi được gọi là savanna.

Fires sometimes sweep quickly across the grassland during dry seasons.

Trong mùa khô, lửa đôi khi lan nhanh trên **đồng cỏ**.

Some of the world’s richest soils are found in grassland areas.

Một số loại đất màu mỡ nhất thế giới nằm ở các khu vực **đồng cỏ**.

Scientists study how climate change affects grassland ecosystems.

Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái **đồng cỏ**.