"grappling" 的Vietnamese翻译
释义
Nỗ lực đối diện hoặc giải quyết điều gì đó khó khăn, hoặc vật lộn/mạnh mẽ đối đầu với ai đó.
用法说明(Vietnamese)
Được dùng cho cả nghĩa đen (đấu vật) và nghĩa bóng (vật lộn với vấn đề). Thường gặp trong cụm "grappling with a problem". Mang sắc thái trang trọng hơn "struggling".
例句
He is grappling with his opponent in the match.
Anh ấy đang **vật lộn** với đối thủ trong trận đấu.
She is grappling with a difficult math problem.
Cô ấy đang **chật vật** với một bài toán khó.
The company is grappling with new regulations.
Công ty đang **vật lộn** với các quy định mới.
I've been grappling with whether to move to a new city.
Tôi đã **trăn trở** rất lâu về việc có nên chuyển đến thành phố mới không.
After grappling with anxiety for years, he finally found help.
Sau nhiều năm **vật lộn** với lo âu, cuối cùng anh ấy cũng đã tìm được sự giúp đỡ.
They were grappling for control of the project in yesterday’s meeting.
Họ đã **tranh đấu** để giành quyền kiểm soát dự án trong cuộc họp hôm qua.