"grape" 的Vietnamese翻译
nho
释义
Quả nhỏ, tròn mọc thành chùm trên dây leo, thường được ăn tươi hoặc dùng làm nước ép, rượu vang hoặc nho khô.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng ở số ít hoặc số nhiều trong các ngữ cảnh về thực phẩm và đồ uống. Không dùng cho các loại quả nhỏ khác như dâu. 'Grapefruit' là trái khác.
例句
Can I have a grape?
Tôi có thể ăn một quả **nho** không?
The grape is sweet and juicy.
**Nho** này ngọt và mọng nước.
He bought a bunch of grapes.
Anh ấy đã mua một chùm **nho**.
Some people love dried grapes—they're called raisins.
Một số người rất thích **nho** khô—chúng được gọi là nho khô (raisins).
Do you prefer green or red grapes?
Bạn thích **nho** xanh hay đỏ hơn?
Wine is made from fermented grapes.
Rượu vang được làm từ **nho** lên men.