输入任意单词!

"grandmothers" 的Vietnamese翻译

bà ngoại và bà nộicác bà

释义

Từ này chỉ mẹ của cha bạn hoặc mẹ của mẹ bạn, thông thường dùng cho cả hai bà.

用法说明(Vietnamese)

'Grandmothers' là số nhiều, dùng khi nói về cả hai bà hoặc nhiều bà. Khi nói thân mật thường dùng 'bà'. 'Bà nội' là bà của cha, 'bà ngoại' là bà của mẹ.

例句

My grandmothers live in different cities.

Hai **bà** của tôi sống ở các thành phố khác nhau.

Both of my grandmothers are very kind.

Cả hai **bà** của tôi đều rất tốt bụng.

We visit our grandmothers every summer.

Chúng tôi thăm các **bà** của mình mỗi mùa hè.

I learned all my favorite recipes from my grandmothers.

Tôi đã học tất cả các công thức yêu thích từ các **bà** của mình.

Both grandmothers always bring gifts when they visit.

Cả hai **bà** luôn mang quà khi đến thăm.

Some of my best childhood memories are with my grandmothers.

Một số ký ức tuổi thơ đẹp nhất của tôi là với các **bà**.