"grandad" 的Vietnamese翻译
释义
Từ thân mật để gọi ông nội hoặc ông ngoại, thường dùng trong gia đình hoặc trẻ em.
用法说明(Vietnamese)
'ông' thường chỉ cả ông nội và ông ngoại; để cụ thể hóa, dùng 'ông nội' hoặc 'ông ngoại'. Từ này thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng.
例句
My grandad tells funny stories.
**Ông** của tôi kể những câu chuyện hài hước.
Grandad is coming for dinner tonight.
Tối nay **ông** sẽ đến ăn tối.
I love playing cards with my grandad.
Tôi thích chơi bài với **ông**.
My grandad grew up during the war and has amazing stories.
**Ông** tôi lớn lên trong thời chiến và có nhiều câu chuyện tuyệt vời.
Don’t wake grandad—he’s taking his afternoon nap.
Đừng đánh thức **ông** nhé—ông đang ngủ trưa.
Whenever I have a problem, I talk to my grandad for advice.
Bất cứ khi nào gặp khó khăn, tôi đều xin lời khuyên từ **ông**.