"graf" 的Vietnamese翻译
释义
'Graf' là một tước hiệu quý tộc ở một số nước châu Âu, có nghĩa là 'bá tước'. Ngoài ra, nó cũng là một họ.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong lịch sử hoặc khi nói về dòng họ/quý tộc, hoặc là họ (ví dụ: Steffi Graf). Không nên nhầm với 'graph' (biểu đồ).
例句
The German title 'Graf' means 'count' in English.
Tước hiệu Đức '**Graf**' có nghĩa là 'bá tước' trong tiếng Anh.
Steffi Graf is a famous tennis player.
Steffi **Graf** là một vận động viên quần vợt nổi tiếng.
A Graf once ruled this old castle.
Ngày xưa, một **Graf** từng cai trị lâu đài cổ này.
He inherited the title of 'Graf' from his father.
Anh ta thừa kế tước hiệu '**Graf**' từ cha mình.
Not many people use the title 'Graf' nowadays.
Ngày nay không còn nhiều người dùng tước hiệu '**Graf**'.
When you hear 'Graf,' most people think of Steffi Graf.
Khi nghe tên '**Graf**', đa số mọi người sẽ nghĩ ngay đến Steffi **Graf**.