"government" 的Vietnamese翻译
释义
Nhóm người hoặc hệ thống chịu trách nhiệm quản lý một quốc gia hoặc địa phương, đề ra luật pháp và quyết định quan trọng.
用法说明(Vietnamese)
Dùng với ý nghiêm túc, chỉ các cấp nhà nước (trung ương, địa phương); không dùng cho tổ chức tư nhân hoặc nhóm nhỏ. Thường gặp trong cụm: 'chính phủ công bố', 'chính sách của chính phủ'.
例句
The government is responsible for creating laws.
**Chính phủ** chịu trách nhiệm ban hành luật.
Our government changed after the election.
Sau cuộc bầu cử, **chính phủ** của chúng tôi đã thay đổi.
The government helps people during emergencies.
**Chính phủ** hỗ trợ người dân trong trường hợp khẩn cấp.
The government just announced new tax cuts.
**Chính phủ** vừa công bố giảm thuế mới.
Many people feel the government should do more about climate change.
Nhiều người cảm thấy **chính phủ** nên làm nhiều hơn về biến đổi khí hậu.
It's sometimes hard to trust what the government says.
Đôi khi thật khó để tin những gì **chính phủ** nói.