"goodies" 的Vietnamese翻译
释义
Những món nhỏ xinh như bánh kẹo, đồ ăn vặt hoặc quà tặng nhỏ làm người nhận vui thích.
用法说明(Vietnamese)
Từ mang tính thân mật, hay dùng cho đồ ăn vặt, kẹo bánh hoặc quà miễn phí ở sự kiện, như 'túi goodies', 'goodies công nghệ'.
例句
The children received goodies at the party.
Bọn trẻ nhận được **đồ ngon** ở bữa tiệc.
She bought a bag of goodies at the store.
Cô ấy mua một túi **đồ ngon** ở cửa hàng.
My grandma always brings us goodies when she visits.
Bà ngoại tôi luôn mang theo **đồ ngon** mỗi lần đến thăm chúng tôi.
Check out all the free goodies they gave away at the conference!
Xem tất cả **đồ ngon** miễn phí họ phát ở hội nghị này đi!
I can’t resist those chocolate goodies on the table.
Tôi không thể cưỡng lại những **đồ ngon** socola trên bàn đó.
There are some tech goodies in the gift bag—open it up!
Có vài **goodies** công nghệ trong túi quà đó—mở ra xem đi!