输入任意单词!

"go back" 的Vietnamese翻译

quay lại

释义

Trở về nơi bạn đã từng ở hoặc quay lại thời điểm, tình huống trước đây.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, nói về việc trở lại nơi cũ hay hoàn cảnh trước đó (VD: 'go back to sleep', 'go back home'). Phân biệt với 'come back' (trở về vị trí của người nói).

例句

I have to go back to the office now.

Tôi phải **quay lại** văn phòng bây giờ.

When does the bus go back to the city?

Khi nào xe buýt **quay lại** thành phố?

You can't go back inside after midnight.

Bạn không thể **quay lại** bên trong sau nửa đêm.

It's hard to go back after living abroad for so long.

Sau khi sống ở nước ngoài lâu như vậy, thật khó để **quay lại**.

I wish I could go back and fix my mistake.

Tôi ước mình có thể **quay lại** và sửa sai lầm của mình.

Let me know when you want to go back to this topic.

Hãy cho tôi biết khi bạn muốn **quay lại** chủ đề này.