输入任意单词!

"gluttons" 的Vietnamese翻译

kẻ phàm ănkẻ tham lam

释义

Người ăn quá nhiều so với nhu cầu hoặc khao khát điều gì đó một cách thái quá, như công việc hoặc sự chú ý.

用法说明(Vietnamese)

"Gluttons" thường dùng cho người ăn quá nhiều, nhưng cũng dùng bóng gió (như 'glutton for punishment'). Mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, không nên dùng để khen. Không nhầm với "gourmet".

例句

Some people are real gluttons at holiday dinners.

Một số người thực sự là **kẻ phàm ăn** trong những bữa tiệc lễ.

The buffet attracts many gluttons every weekend.

Tiệc buffet cuối tuần luôn thu hút nhiều **kẻ phàm ăn**.

Children can be little gluttons when there is cake.

Khi có bánh, trẻ em có thể thành những **kẻ phàm ăn** nhỏ nhắn.

Those two are absolute gluttons—they never stop eating at parties.

Hai người đó đúng là **kẻ phàm ăn**—họ không ngừng ăn ở các bữa tiệc.

Some people are gluttons for punishment and take on impossible jobs.

Có người là **kẻ tham lam** thử thách và nhận những công việc bất khả thi.

We're not gluttons—we just really love good food!

Chúng tôi không phải **kẻ phàm ăn**—chỉ là rất yêu thích đồ ăn ngon thôi!