"globally" 的Vietnamese翻译
释义
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ thế giới, ở khắp mọi nơi trên Trái Đất.
用法说明(Vietnamese)
'Toàn cầu' thường dùng trong văn viết, học thuật hoặc kinh doanh, không nên dùng để chỉ 'nói chung'. Chỉ dùng khi ý định là trên phạm vi toàn thế giới.
例句
Climate change affects us globally.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến chúng ta **toàn cầu**.
Internet access is available globally.
Truy cập Internet có sẵn **toàn cầu**.
The company sells its products globally.
Công ty bán sản phẩm của mình **toàn cầu**.
Prices of fuel have risen globally this year.
Năm nay, giá nhiên liệu đã tăng **toàn cầu**.
Some trends start locally and then spread globally.
Một số xu hướng bắt đầu từ địa phương rồi lan rộng **toàn cầu**.
We need to think globally when solving big problems.
Chúng ta cần suy nghĩ **toàn cầu** khi giải quyết các vấn đề lớn.