"gillies" 的Vietnamese翻译
释义
Gillie là người hướng dẫn săn bắn hoặc câu cá ở Scotland hoặc Ireland. Ngoài ra, gillie còn là loại giày mềm dùng trong múa truyền thống Scotland.
用法说明(Vietnamese)
Trong phần lớn trường hợp, 'gillie' chỉ người hướng dẫn săn bắn/câu cá, nhất là ở Scotland/Ireland. Khi nói về múa Scotland, 'gillie' nghĩa là giày mềm; hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
例句
Many Scottish estates employ gillies during fishing season.
Nhiều điền trang Scotland thuê **gillie** vào mùa câu cá.
The gillies showed us the best spots to catch salmon.
Các **gillie** đã chỉ cho chúng tôi những điểm bắt cá hồi tốt nhất.
She wore black gillies for the highland dance competition.
Cô ấy đã đi **gillie** màu đen cho cuộc thi múa highland.
You can't imagine how helpful the gillies were on our fishing trip!
Bạn không thể tưởng tượng các **gillie** đã giúp ích thế nào cho chuyến câu cá của chúng tôi!
The dancers quickly tied their gillies just before going on stage.
Các vũ công đã buộc chặt **gillie** ngay trước khi lên sân khấu.
I met a couple of friendly gillies on my trip to the Scottish Highlands.
Tôi đã gặp một vài **gillie** thân thiện trong chuyến du lịch tới vùng cao nguyên Scotland.