"gift horse" 的Vietnamese翻译
释义
Một món quà hoặc lợi ích mà bạn nhận được miễn phí; thường dùng để nhắc nhở không nên chê bai những gì nhận được không mất tiền.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong cụm 'đừng soi món quà nhận được miễn phí'; ý nghĩa bóng chứ không nói về con ngựa thật. Thường dùng khi muốn nhắc ai đó nên biết ơn khi nhận được gì đó miễn phí.
例句
Don't look a gift horse in the mouth.
Đừng soi mói **món quà nhận được miễn phí**.
She saw the old car as a gift horse, since it was free.
Cô ấy xem chiếc xe cũ như một **món quà nhận được miễn phí**, vì nó miễn phí.
Getting free tickets was a real gift horse for us.
Việc được nhận vé miễn phí thực sự là một **món quà nhận được miễn phí** cho chúng tôi.
'Stop complaining,' he said, 'it's a gift horse.'
'Đừng than phiền nữa,' anh ấy nói, 'đây là một **món quà nhận được miễn phí**.'
I wouldn't analyze a gift horse too much—you got a great deal!
Tôi sẽ không phân tích **món quà nhận được miễn phí** quá nhiều đâu—bạn nhận được món hời đấy!
Sometimes a gift horse shows up when you least expect it.
Đôi khi **món quà nhận được miễn phí** xuất hiện đúng lúc bạn không mong đợi nhất.