"get the point" 的Vietnamese翻译
释义
Khi bạn hiểu ý chính hoặc mục đích của điều gì đó, nhất là sau khi ai đó giải thích.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi hỏi ai có hiểu ý không: 'Bạn hiểu ý chưa?' hoặc 'Tôi hiểu ý rồi.' Chỉ nhấn mạnh ý chính, không phải chi tiết.
例句
Do you get the point of this lesson?
Bạn có **hiểu ý** của bài học này không?
I explained it again so you would get the point.
Tôi giải thích lại để bạn **hiểu ý**.
He talks too much, but I finally get the point.
Anh ấy nói nhiều quá, nhưng cuối cùng tôi cũng **hiểu ý**.
Okay, I get the point—you don't want to go out.
Được rồi, tôi **hiểu ý**—bạn không muốn đi.
You keep repeating yourself, but I already get the point.
Bạn cứ lặp lại mãi, nhưng tôi đã **hiểu ý** rồi.
If you don't get the point, just ask me again.
Nếu bạn không **hiểu ý** thì hỏi lại tôi nhé.