输入任意单词!

"get off your back" 的Vietnamese翻译

đừng làm phiền nữathôi càu nhàu

释义

Khi muốn ai đó ngừng làm phiền, trách móc hoặc chỉ trích mình thì dùng cụm từ này, ý là: Hãy để tôi yên!

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, khi cảm thấy khó chịu vì ai đó cứ nhắc nhở hoặc ép buộc. Không nên sử dụng ở môi trường trang trọng hoặc với người lớn tuổi.

例句

Can you get off my back about the homework?

Bạn có thể **thôi càu nhàu** về bài tập giúp mình không?

I wish my boss would get off my back.

Ước gì sếp của mình **đừng làm phiền nữa**.

Please get off my back and let me decide.

Làm ơn **đừng làm phiền nữa**, để tôi tự quyết định.

If you want me to work better, just get off my back.

Nếu muốn tôi làm việc tốt hơn thì **đừng làm phiền nữa**.

I’m trying my best! Stop yelling and get off my back.

Tôi đang cố hết sức rồi! Đừng la nữa, **thôi càu nhàu đi**.

She won’t get off my back about eating vegetables.

Cô ấy cứ **thôi càu nhàu** chuyện ăn rau mãi thôi.