"get into a stew" 的Vietnamese翻译
释义
Trở nên quá lo lắng hoặc bồn chồn về điều gì đó, thường nhiều hơn cần thiết.
用法说明(Vietnamese)
Thành ngữ thông dụng (không trang trọng), thuộc về Anh-Anh, thường dùng vui hoặc nhẹ nhàng về việc lo lắng. Thường xuất hiện kèm 'don't'.
例句
Don't get into a stew about the exam. You'll do fine.
Đừng **lo lắng quá mức** về bài kiểm tra. Bạn sẽ ổn thôi.
She always gets into a stew when her boss calls her suddenly.
Cô ấy luôn **lo lắng quá mức** khi sếp gọi bất ngờ.
Try not to get into a stew over little problems.
Cố gắng đừng **lo lắng quá mức** về những vấn đề nhỏ.
Every time the train is late, my dad gets into a stew and starts checking his watch.
Mỗi lần tàu trễ, bố tôi lại **lo lắng quá mức** và bắt đầu nhìn đồng hồ.
You always get into a stew about nothing—just relax!
Bạn luôn **lo lắng quá mức** vì những chuyện nhỏ nhặt—thư giãn đi!
I got into a stew waiting for my test results, but everything turned out okay.
Tôi **lo lắng quá mức** khi chờ kết quả kiểm tra, nhưng mọi thứ vẫn ổn.