输入任意单词!

"gesture" 的Vietnamese翻译

cử chỉ

释义

Cử động của tay, đầu hoặc cơ thể để diễn đạt ý nghĩ, cảm xúc hoặc chỉ dẫn. Cũng dùng để chỉ một hành động thể hiện sự tử tế hoặc quan tâm.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cả nghĩa đen (hành động tay/chỉ dẫn cụ thể) và nghĩa bóng ('cử chỉ tử tế'). 'gesture' mang tính chủ động và trung lập hơn 'sign'.

例句

She made a gesture with her hand to stop talking.

Cô ấy ra **cử chỉ** bằng tay để bảo dừng nói chuyện.

A smile can be a friendly gesture.

Một nụ cười có thể là một **cử chỉ** thân thiện.

He used a gesture to show me where to sit.

Anh ấy dùng một **cử chỉ** để chỉ tôi chỗ ngồi.

It was a small gesture, but it meant a lot to me.

Đó chỉ là một **cử chỉ** nhỏ nhưng rất ý nghĩa với tôi.

The waiter gestured toward the empty table by the window.

Người phục vụ **ra hiệu** về phía bàn trống cạnh cửa sổ.

Don’t overthink it—bringing coffee was just a nice gesture.

Đừng nghĩ nhiều—mang cà phê chỉ là một **cử chỉ** tử tế thôi.