"german" 的Indonesian翻译
释义
'Đức' có thể chỉ người đến từ Đức, những gì thuộc về Đức hoặc tiếng Đức. Nghĩa của từ tùy theo ngữ cảnh trong câu.
用法说明(Indonesian)
Chỉ người: 'người Đức', chỉ tính từ: 'của Đức', chỉ ngôn ngữ: 'tiếng Đức'. Trong cụm từ như 'German car' dùng 'xe Đức', tên riêng viết hoa tiếng Anh.
例句
She is German.
Cô ấy là **người Đức**.
I am learning German at school.
Tôi đang học **tiếng Đức** ở trường.
We bought a German car.
Chúng tôi đã mua một chiếc xe **Đức**.
Her boss is German, but he speaks excellent English.
Sếp của cô ấy là **người Đức**, nhưng ông ấy nói tiếng Anh rất tốt.
I'm thinking about taking a German class next semester.
Tôi đang nghĩ về việc học một lớp **tiếng Đức** vào kỳ tới.
That little bakery sells amazing German bread.
Tiệm bánh nhỏ đó bán bánh mì **Đức** rất ngon.