输入任意单词!

"gentler" 的Vietnamese翻译

nhẹ nhàng hơndịu dàng hơn

释义

Chỉ sự nhẹ nhàng, dịu dàng hơn so với người hay vật khác.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng để so sánh giữa hai người/vật/cách làm; thường gặp trong cụm như 'cách tiếp cận gentler'. "gentler" ngắn gọn hơn "more gentle".

例句

He spoke in a gentler voice to calm the child.

Anh ấy nói với giọng **nhẹ nhàng hơn** để làm dịu đứa trẻ.

This soap is gentler on your skin than the old one.

Loại xà phòng này **dịu dàng hơn** với da bạn so với loại cũ.

Her approach was gentler than her colleague's.

Cách tiếp cận của cô ấy **nhẹ nhàng hơn** so với đồng nghiệp.

I wish people would be gentler online when they disagree.

Tôi ước mọi người sẽ **nhẹ nhàng hơn** khi bất đồng quan điểm trên mạng.

Try a gentler shampoo if your scalp is irritated.

Nếu da đầu bạn bị kích ứng, hãy thử loại dầu gội **nhẹ nhàng hơn**.

Winter winds seem a bit gentler this year, don't you think?

Bạn có thấy gió mùa đông năm nay có vẻ **dịu dàng hơn** không?