输入任意单词!

"gary" 的Vietnamese翻译

Gary

释义

Đây là tên riêng cho nam, thường dùng trong tiếng Anh để gọi một người tên là Gary.

用法说明(Vietnamese)

Là tên riêng nên luôn viết hoa: "Gary". Không dùng mạo từ, dùng để gọi hoặc nhắc đến một người cụ thể.

例句

Gary is my neighbor.

**Gary** là hàng xóm của tôi.

I saw Gary at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Gary** ở trường.

Gary likes coffee.

**Gary** thích cà phê.

Did Gary call you back yet?

**Gary** đã gọi lại cho bạn chưa?

I think Gary forgot about the meeting.

Tôi nghĩ **Gary** đã quên cuộc họp.

If you see Gary, tell him I'm running late.

Nếu bạn gặp **Gary**, hãy nhắn anh ấy là tôi sẽ đến muộn.