"garbanzo" 的Vietnamese翻译
释义
Đậu gà là loại hạt tròn nhỏ màu be, thường được dùng trong các món như hummus hoặc salad.
用法说明(Vietnamese)
'Garbanzo' và 'đậu gà' nghĩa giống nhau; thường dùng trong ẩm thực. 'Đậu gà' hiếm khi để số ít, thường nói chung cho loại đậu này.
例句
I bought some garbanzo beans at the store.
Tôi đã mua một ít **đậu gà** ở cửa hàng.
Garbanzo is the main ingredient in hummus.
**Đậu gà** là thành phần chính trong món hummus.
My salad has tomatoes and garbanzo.
Salad của tôi có cà chua và **đậu gà**.
If you soak garbanzo beans overnight, they cook faster.
Nếu ngâm **đậu gà** qua đêm, chúng sẽ nấu nhanh hơn.
You can make a tasty curry with garbanzo and spinach.
Bạn có thể nấu cà ri ngon với **đậu gà** và rau chân vịt.
Some people call garbanzo 'chickpea', but it's the same thing.
Một số người gọi **đậu gà** là 'chickpea', nhưng đều là một loại.