输入任意单词!

"gangland" 的Vietnamese翻译

thế giới băng đảng

释义

Môi trường hoặc thế giới liên quan đến các băng nhóm tội phạm có tổ chức.

用法说明(Vietnamese)

'Thế giới băng đảng' thường dùng trong báo chí, luật pháp hoặc khi nói về tội phạm tổ chức. Thường gặp trong cụm từ như 'gangland killing' và được dùng như tính từ.

例句

Police are investigating a gangland shooting.

Cảnh sát đang điều tra một vụ nổ súng **thế giới băng đảng**.

He was caught in a gangland war.

Anh ấy bị mắc kẹt trong một cuộc chiến **thế giới băng đảng**.

The film gives a dark look at life inside gangland.

Bộ phim đưa ra góc nhìn tối tăm về cuộc sống trong **thế giới băng đảng**.

The city has a long history of gangland crime.

Thành phố này có lịch sử lâu dài về tội phạm **thế giới băng đảng**.

There were rumors about a gangland boss moving into the neighborhood.

Có tin đồn rằng một ông trùm **thế giới băng đảng** sẽ đến khu phố.

He became a legend in gangland after surviving that attack.

Sau khi sống sót qua cuộc tấn công đó, anh ấy trở thành huyền thoại trong **thế giới băng đảng**.