"gams" 的Vietnamese翻译
释义
Đây là một từ lóng trong tiếng Anh Mỹ, chủ yếu để chỉ đôi chân của phụ nữ, thường mang ý khen ngợi về vẻ đẹp.
用法说明(Vietnamese)
'gams' là từ lóng xưa, hiện nay ít dùng. Chủ yếu dùng để nói về chân phụ nữ một cách trêu đùa, mang ý khen. Tránh dùng trong giao tiếp trang trọng.
例句
She has long gams.
Cô ấy có **đôi chân** dài.
Those dancers have great gams.
Những vũ công đó có **đôi chân** tuyệt vời.
The actress was known for her famous gams.
Nữ diễn viên ấy nổi tiếng với **đôi chân** của mình.
Check out the gams on that model—wow!
Nhìn **đôi chân** của người mẫu kia kìa—quá đẹp!
Back in the 40s, movie stars were all about showing their gams.
Vào thập niên 40, các ngôi sao điện ảnh rất thích khoe **đôi chân** của mình.
Some old song lyrics mention 'shapely gams' as a compliment.
Một số lời bài hát cũ ca ngợi 'đôi **chân** thon đẹp' như một lời khen.