"gam" 的Indonesian翻译
释义
Đây là từ cổ, chủ yếu dùng để nói về chân của phụ nữ; hiếm khi cũng dùng chỉ cuộc nói chuyện ngắn giữa bạn bè.
用法说明(Indonesian)
Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trang trọng, chủ yếu gặp trong sách/xu hướng phương Tây cũ; tránh dùng với người lạ hoặc trong công việc.
例句
The old sailor admired her long gams.
Ông thuỷ thủ già trầm trồ đôi **chân** dài của cô ấy.
She crossed her gams and smiled.
Cô ấy bắt chéo **chân** và mỉm cười.
They had a quick gam before getting off the train.
Trước khi xuống tàu, họ đã **tán gẫu** một chút.
Back in the day, movie stars were famous for their beautiful gams.
Ngày xưa, các ngôi sao điện ảnh nổi tiếng nhờ đôi **chân** đẹp.
Let’s have a gam and catch up on life.
Hãy **tán gẫu** một chút để kể cho nhau nghe về cuộc sống.
Wow, look at the gams on that mannequin!
Nhìn đôi **chân** của ma-nơ-canh kia kìa!