输入任意单词!

"gala" 的Vietnamese翻译

dạ tiệcsự kiện gala

释义

Dạ tiệc là một sự kiện lớn, sang trọng, thường tổ chức để kỷ niệm dịp đặc biệt hoặc gây quỹ cho mục đích từ thiện.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng 'dạ tiệc' cho các sự kiện long trọng kiểu 'gala dinner', 'charity gala', không dùng cho tiệc thông thường.

例句

We're going to a gala next weekend.

Chúng tôi sẽ đi dự **dạ tiệc** vào cuối tuần tới.

The charity gala raised a lot of money.

**Dạ tiệc** từ thiện đã gây quỹ được rất nhiều tiền.

Guests wore formal clothes to the annual gala.

Khách mời mặc trang phục trang trọng tại **dạ tiệc** thường niên.

The city hosts a big gala every spring for local artists.

Thành phố tổ chức một **dạ tiệc** lớn mỗi mùa xuân dành cho các nghệ sĩ địa phương.

She felt nervous giving a speech at the black-tie gala.

Cô ấy cảm thấy lo lắng khi phát biểu tại **dạ tiệc** black-tie.

Did you get invited to the museum's fundraising gala?

Bạn có được mời đến **dạ tiệc** gây quỹ của bảo tàng không?