"gaby" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ người dễ bị lừa, không thông minh hoặc hành động một cách khờ khạo, ngây thơ.
用法说明(Vietnamese)
Từ này nghe cổ xưa, văn chương hoặc hài hước; hiện đại hơn là 'người ngây thơ', 'người nhẹ dạ'.
例句
Don't be such a gaby and believe everything you hear.
Đừng làm **kẻ ngốc nghếch** mà tin tất cả những gì bạn nghe.
Everyone laughed when the gaby slipped on the banana peel.
Mọi người đều cười khi **kẻ ngốc nghếch** trượt vỏ chuối.
He isn't a gaby; he's just a little too trusting.
Anh ấy không phải **kẻ ngốc nghếch**; chỉ là quá tin người thôi.
Back in school, everybody knew Alan was a bit of a gaby.
Hồi đi học, ai cũng biết Alan là một **kẻ ngốc nghếch**.
You could tell by her wide-eyed expression that she was a real gaby.
Chỉ nhìn ánh mắt ngơ ngác cũng biết cô ấy là một **kẻ ngốc nghếch** thật sự.
Let’s not leave the door open, or some gaby might wander in.
Đừng để cửa mở, kẻo có **kẻ ngốc nghếch** nào đó đi vào mất.