"futuristic" 的Vietnamese翻译
释义
Một vật hoặc ý tưởng được cho là thuộc về tương lai, thường có thiết kế hoặc công nghệ rất hiện đại.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho công nghệ, kiến trúc, thời trang hoặc ý tưởng mang tính đột phá. Có thể dùng để ca ngợi sự sáng tạo, hoặc hài hước về điều gì đó khác thường.
例句
The new car has a futuristic design.
Chiếc ô tô mới có thiết kế **tương lai**.
This movie shows a futuristic city with flying cars.
Bộ phim này mô tả một thành phố **tương lai** với xe hơi bay.
She wore a futuristic outfit to the party.
Cô ấy mặc một bộ đồ **hiện đại** đến bữa tiệc.
That smartphone looks so futuristic—it's like something out of a sci-fi movie!
Chiếc điện thoại đó trông thật **tương lai**—giống như trong phim viễn tưởng vậy!
People said the architect's ideas were too futuristic, but now everyone loves his buildings.
Mọi người nói ý tưởng của kiến trúc sư quá **tương lai**, nhưng bây giờ ai cũng thích các tòa nhà của ông ấy.
The restaurant's futuristic interior really sets it apart from other places in town.
Nội thất **tương lai** của nhà hàng này khiến nó nổi bật giữa các quán trong thành phố.