"funded" 的Vietnamese翻译
释义
Đã nhận được tiền cho một mục đích cụ thể từ tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân. Đây là dạng quá khứ/phân từ hai của 'fund'.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho dự án, chương trình hoặc tổ chức ('nghiên cứu được tài trợ bởi chính phủ'). Các cụm từ phổ biến: 'publicly funded', 'well-funded'. Thường ở bị động. Không nhầm với 'founded' (thành lập).
例句
The new library was funded by the city.
Thư viện mới được thành phố **tài trợ**.
This school trip was funded by donations.
Chuyến đi dã ngoại này đã được **tài trợ** bằng sự đóng góp.
The project was funded by the government.
Dự án này đã được chính phủ **tài trợ**.
Their research is funded by a private company.
Nghiên cứu của họ được một công ty tư nhân **tài trợ**.
The event wasn't funded at all, so everything was done by volunteers.
Sự kiện này hoàn toàn không được **tài trợ**, nên mọi thứ do tình nguyện viên thực hiện.
Is this startup funded or are they still looking for investors?
Startup này đã được **tài trợ** chưa, hay họ vẫn đang tìm nhà đầu tư?