输入任意单词!

"froze" 的Vietnamese翻译

đông lạiđứng sững

释义

'Froze' là quá khứ của 'freeze', chỉ việc thứ gì đó bị lạnh đến mức đông cứng hoặc ai đó bất ngờ đứng bất động vì sợ hay ngạc nhiên.

用法说明(Vietnamese)

Dùng 'froze' cho cả nghĩa đen (đông cứng) và nghĩa bóng (đứng sững lại vì sợ hãi). Không dùng 'froze' thay cho 'lạnh' (be cold).

例句

The water in the lake froze last night.

Đêm qua, nước trong hồ đã **đông lại**.

I froze my leftover pizza for later.

Tôi đã **đông lạnh** pizza còn thừa để dành ăn sau.

He froze when he saw the big spider.

Anh ấy **đứng sững** khi nhìn thấy con nhện lớn.

My computer froze and I had to restart it.

Máy tính của tôi **bị treo** nên tôi phải khởi động lại.

She froze in fear when the dog barked loudly at her.

Con chó sủa to làm cô ấy **đứng sững lại vì sợ**.

I completely froze during the presentation and forgot my words.

Trong buổi thuyết trình, tôi **đứng hình** hoàn toàn và quên mất mình sẽ nói gì.