输入任意单词!

"frocks" 的Vietnamese翻译

váy (kiểu cũ)đầm (cổ điển)

释义

'Váy' dùng để chỉ đầm đơn giản hoặc kiểu cổ điển dành cho nữ hoặc bé gái, thường thấy trong thời xưa.

用法说明(Vietnamese)

Ngày nay thường dùng 'đầm' hoặc 'váy', còn 'frocks' gợi nhớ đến thời xưa, truyện cổ hoặc ảnh cũ. Không dùng cho nam giới.

例句

The girls wore pretty frocks at the party.

Các cô bé mặc **váy** xinh đẹp trong bữa tiệc.

Her grandmother made her new frocks every summer.

Bà ngoại làm cho cô bé những chiếc **váy** mới mỗi mùa hè.

In old photos, women often wore long frocks.

Trong những bức ảnh cũ, phụ nữ thường mặc **váy** dài.

She loves vintage frocks, especially ones from the 1950s.

Cô ấy rất thích **váy** vintage, nhất là những chiếc từ thập niên 1950.

Back then, little girls ran around in cotton frocks all summer long.

Ngày xưa, các bé gái chạy quanh cả mùa hè trong những chiếc **váy** vải bông.

Don’t worry about fancy frocks—just wear something comfortable to the picnic.

Đừng lo về **váy** lộng lẫy—chỉ cần mặc đồ thoải mái khi đi dã ngoại.