输入任意单词!

"friendship with benefits" 的Vietnamese翻译

mối quan hệ bạn bè có lợibạn tình không ràng buộc

释义

Đây là mối quan hệ mà hai người là bạn bè nhưng đồng thời cũng có quan hệ thể xác mà không yêu đương hay ràng buộc tình cảm.

用法说明(Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường được rút gọn là 'FWB'. Khác với 'mối quan hệ mở' hoặc 'hẹn hò chơi bời'. Có thể là chủ đề riêng tư, nên cân nhắc khi nhắc đến.

例句

They agreed to have a friendship with benefits.

Họ đã đồng ý có một **mối quan hệ bạn bè có lợi**.

A friendship with benefits often has no commitment.

Một **mối quan hệ bạn bè có lợi** thường không có ràng buộc.

Some people are happy with a friendship with benefits.

Một số người cảm thấy hài lòng với **mối quan hệ bạn bè có lợi**.

They were just in a friendship with benefits, nothing serious.

Họ chỉ có **mối quan hệ bạn bè có lợi**, không gì nghiêm túc cả.

A friendship with benefits can get complicated if someone develops feelings.

**Mối quan hệ bạn bè có lợi** có thể trở nên phức tạp nếu ai đó nảy sinh tình cảm.

I'm not looking for a relationship, just a friendship with benefits.

Tôi không muốn hẹn hò, chỉ cần **mối quan hệ bạn bè có lợi** thôi.