"freeze out" 的Vietnamese翻译
释义
Cố ý gạt ai đó ra khỏi nhóm, hoạt động hoặc cơ hội, thường bằng cách lạnh nhạt hoặc không thân thiện.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống xã giao, ví dụ ở trường, nơi làm việc. Mang ý loại trừ có chủ ý, thường không nói ra trực tiếp.
例句
They froze out Tom from the group project.
Họ đã **gạt ra** Tom khỏi dự án nhóm.
Sarah felt frozen out by her classmates.
Sarah cảm thấy bị bạn cùng lớp **gạt ra**.
He tried to freeze out his competitor in the company.
Anh ấy đã cố **gạt ra** đối thủ của mình trong công ty.
If you keep ignoring Jack, he'll feel frozen out.
Nếu bạn cứ phớt lờ Jack, cậu ấy sẽ cảm thấy bị **gạt ra**.
I used to hang out with them, but lately they've kind of frozen me out.
Trước đây tôi hay đi chơi với họ, nhưng dạo này họ có vẻ **gạt tôi ra**.
Some companies try to freeze out new competitors by lowering prices.
Một số công ty cố **gạt ra** các đối thủ mới bằng cách hạ giá.