输入任意单词!

"formulating" 的Vietnamese翻译

xây dựnghình thànhsoạn thảo

释义

Tạo hoặc phát triển một kế hoạch, ý tưởng, hay giải pháp một cách cẩn thận và có hệ thống.

用法说明(Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên môn như khoa học, kinh doanh: 'formulating a strategy'. Nhấn mạnh việc lập kế hoạch kỹ lưỡng, có suy tính.

例句

She is formulating a new plan for the project.

Cô ấy đang **xây dựng** một kế hoạch mới cho dự án.

The scientist is formulating a hypothesis.

Nhà khoa học đang **xây dựng** một giả thuyết.

They spent hours formulating a solution to the problem.

Họ đã mất hàng giờ để **hình thành** giải pháp cho vấn đề này.

He’s been formulating his business strategy all week.

Anh ấy đã **xây dựng** chiến lược kinh doanh cả tuần rồi.

While formulating my answer, I realized I needed more information.

Khi đang **soạn thảo** câu trả lời, tôi nhận ra mình cần thêm thông tin.

We're still formulating the details, so nothing's final yet.

Chúng tôi vẫn đang **xây dựng** các chi tiết nên chưa có gì là cuối cùng.