输入任意单词!

"foreword" 的Vietnamese翻译

lời tựa

释义

Một đoạn ngắn ở đầu sách, thường do người khác ngoài tác giả viết, nhằm giới thiệu về quyển sách hoặc tác giả.

用法说明(Vietnamese)

Không nhầm lẫn với 'forward' (chỉ hướng). Thường xuất hiện ở sách học thuật hoặc quan trọng, nằm trước phần giới thiệu và thường có chữ ký của người viết.

例句

The foreword was written by a famous scientist.

**Lời tựa** do một nhà khoa học nổi tiếng viết.

Please read the foreword before starting the first chapter.

Vui lòng đọc **lời tựa** trước khi bắt đầu chương đầu tiên.

The book’s foreword explains why the story is important.

**Lời tựa** của cuốn sách giải thích tại sao câu chuyện này quan trọng.

Some people skip the foreword, but it can provide useful background.

Một số người bỏ qua **lời tựa**, nhưng nó có thể cung cấp thông tin hữu ích.

The author's friend wrote the foreword praising her achievements.

Bạn của tác giả đã viết **lời tựa** ca ngợi thành tựu của cô ấy.

If you want to understand the context, don’t skip the foreword.

Nếu bạn muốn hiểu bối cảnh, đừng bỏ qua **lời tựa**.