输入任意单词!

"force" 的Vietnamese翻译

lựclực lượngép buộc

释义

'Lực' là sức mạnh vật lý, 'lực lượng' là nhóm tổ chức để đạt mục tiêu; động từ chỉ việc ép buộc ai làm điều họ không muốn.

用法说明(Vietnamese)

'Lực' cho năng lượng, 'lực lượng' cho các nhóm như 'không quân'. Động từ 'ép buộc' mang ý nghĩa tiêu cực. Không nhầm với 'enforce' (thực thi luật).

例句

The police used force to open the door.

Cảnh sát đã dùng **lực** để mở cửa.

She tried to force him to eat the vegetables.

Cô ấy đã cố **ép buộc** anh ấy ăn rau.

Gravity is a natural force.

Trọng lực là một **lực** tự nhiên.

They didn't want to come, so I didn't force them.

Họ không muốn đến, nên tôi không **ép buộc** họ.

Joining the air force was his lifelong dream.

Gia nhập **không quân** là ước mơ cả đời của anh ấy.

Wow, she hit that ball with a lot of force!

Wow, cô ấy đánh quả bóng với rất nhiều **lực**!