"forbids" 的Vietnamese翻译
释义
Không cho phép hoặc không đồng ý cho ai đó làm điều gì đó, thường dùng trong các quy định hoặc luật lệ.
用法说明(Vietnamese)
'forbids' dùng trong tình huống trang trọng, quy định, luật, hoặc cha mẹ/cơ quan thẩm quyền. Hay đi với động từ đuôi -ing ('forbids smoking'). Không giống 'prevent'.
例句
The school forbids chewing gum in class.
Trường học **cấm** nhai kẹo cao su trong lớp.
My doctor forbids me from eating sweets.
Bác sĩ của tôi **cấm** tôi ăn đồ ngọt.
The law forbids drinking alcohol under eighteen.
Luật pháp **cấm** uống rượu dưới 18 tuổi.
His faith forbids him from eating pork.
Đức tin của anh ấy **cấm** anh ấy ăn thịt lợn.
The museum strictly forbids flash photography.
Bảo tàng nghiêm ngặt **cấm** chụp ảnh có đèn flash.
Her mom forbids her from staying out past midnight.
Mẹ của cô ấy **cấm** cô ấy ở ngoài sau nửa đêm.