"foray" 的Vietnamese翻译
释义
Một chuyến đi nhanh vào nơi nào đó, đặc biệt là để tấn công, hoặc lần thử sức ở một lĩnh vực mới.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc báo chí, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. 'foray into' thể hiện sự thử sức lần đầu ở lĩnh vực mới.
例句
The army made a foray into enemy territory.
Quân đội đã thực hiện một **cuộc đột kích** vào lãnh thổ đối phương.
This is my first foray into painting.
Đây là lần **thử sức mới** đầu tiên của tôi với hội họa.
Their foray into the market was successful.
**Thử sức mới** của họ tại thị trường đã thành công.
His brief foray into politics taught him a lot.
**Thử sức mới** ngắn ngủi với chính trị đã dạy cho anh ấy nhiều điều.
After a quick foray to the bakery, we had fresh bread for breakfast.
Sau một **cuộc đột kích** nhanh tới tiệm bánh, chúng tôi có bánh mì tươi cho bữa sáng.
She surprised everyone with her foray into stand-up comedy.
Cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên với **thử sức mới** ở hài kịch độc thoại.