输入任意单词!

"for once" 的Vietnamese翻译

hiếm khilần này thôi

释义

Diễn tả việc gì đó hiếm khi xảy ra hoặc khác với thông thường. Thường dùng khi điều đó là ngoại lệ hoặc đặc biệt.

用法说明(Vietnamese)

Thường đặt ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh sự đặc biệt. Không nên dùng chỉ đơn giản là 'một lần' mà là sự khác biệt so với thói quen.

例句

For once, the bus arrived on time.

**Hiếm khi**, xe buýt đến đúng giờ.

He cleaned his room for once.

Anh ấy đã dọn phòng **lần này thôi**.

Can you listen to me for once?

Bạn có thể lắng nghe tôi **hiếm khi** này không?

It feels nice to relax for once instead of working late.

Cảm giác thật dễ chịu khi được thư giãn **hiếm khi** thay vì làm việc muộn.

Just let me decide for once!

Cho tôi quyết định **hiếm khi** này đi!

Wow, you're early for once!

Wow, hôm nay bạn đến sớm **hiếm khi**!