"for good measure" 的Vietnamese翻译
cho chắccho thêm
释义
Thêm một chút gì đó cho chắc chắn hoặc để kết quả tốt hơn.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, đặt ở cuối câu, để chỉ làm thêm một chút cho chắc.
例句
She gave him another cookie for good measure.
Cô ấy cho anh ấy thêm một cái bánh quy **cho chắc**.
Add some salt for good measure.
Thêm ít muối nữa **cho chắc**.
He checked his answers twice for good measure.
Anh ấy kiểm tra đáp án hai lần **cho chắc**.
I locked the door and, for good measure, closed the windows too.
Tôi đã khóa cửa và **cho chắc**, đóng luôn cửa sổ.
He brought some snacks for good measure, just in case we got hungry.
Anh ấy mang theo ít đồ ăn vặt **cho chắc**, để phòng chúng ta đói.
She added a little extra sauce for good measure.
Cô ấy thêm chút nước sốt nữa **cho chắc**.