输入任意单词!

"for fear of" 的Vietnamese翻译

sợvì sợ

释义

Khi ai đó tránh điều gì vì sợ rằng điều xấu có thể xảy ra; diễn đạt nguyên nhân dựa trên sự sợ hãi.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Đứng trước danh từ hoặc động từ dạng V-ing. Mang sắc thái giống 'lest' nhưng hiện đại hơn.

例句

She stayed home for fear of getting sick.

Cô ấy ở nhà **vì sợ** bị ốm.

He whispered for fear of waking the baby.

Anh ấy thì thầm **vì sợ** làm bé thức dậy.

We left early for fear of missing the train.

Chúng tôi rời đi sớm **vì sợ** lỡ tàu.

She didn’t speak up in class for fear of making a mistake.

Cô ấy không dám lên tiếng trong lớp **vì sợ** mắc lỗi.

He hid his feelings for fear of being laughed at.

Anh ấy giấu cảm xúc **vì sợ** bị chê cười.

I avoided the shortcut for fear of running into trouble.

Tôi tránh đường tắt **vì sợ** gặp rắc rối.