输入任意单词!

"footsteps" 的Vietnamese翻译

tiếng bước chândấu chân

释义

Âm thanh của bước chân khi ai đó đi bộ, hoặc dấu vết mà bàn chân để lại trên mặt đất.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Có thể dùng như 'nghe tiếng bước chân' hoặc 'theo dấu chân ai đó'; 'follow in someone's footsteps' mang nghĩa theo nghề nghiệp hay hướng đi của ai đó.

例句

I heard footsteps outside my door.

Tôi nghe thấy **tiếng bước chân** ngoài cửa.

There were footsteps in the snow.

Có **dấu chân** trên tuyết.

She wants to follow in her mother's footsteps.

Cô ấy muốn theo **dấu chân** của mẹ mình.

I froze when I heard footsteps coming up the stairs.

Tôi đứng yên khi nghe **tiếng bước chân** đi lên cầu thang.

You can tell he's following in his father's footsteps.

Bạn có thể nhận ra anh ấy đang theo **dấu chân** của cha mình.

At midnight, even small footsteps sound loud.

Nửa đêm, những **tiếng bước chân** nhỏ cũng nghe rất to.