"footbath" 的Vietnamese翻译
释义
Dụng cụ hoặc chậu nông dùng để ngâm và rửa chân, thường sử dụng nước ấm để thư giãn hoặc chăm sóc sức khỏe.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp ở spa, salon hoặc tại nhà; có thể là chậu nhựa hoặc thiết bị điện. Đừng nhầm với chậu rửa chân trong công nghiệp.
例句
I put my feet in the footbath to relax after a long day.
Tôi ngâm chân vào **chậu ngâm chân** để thư giãn sau một ngày dài.
The spa offers a hot footbath before the massage.
Spa phục vụ **bồn ngâm chân** nóng trước khi massage.
Please clean the footbath after you use it.
Làm ơn vệ sinh **chậu ngâm chân** sau khi sử dụng.
I love soaking my tired feet in a warm footbath with Epsom salts.
Tôi thích ngâm đôi chân mệt mỏi của mình trong **bồn ngâm chân** ấm với muối Epsom.
She bought an electric footbath for her parents' anniversary.
Cô ấy đã mua một **bồn ngâm chân** điện cho kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ.
"A quick footbath is all I need after a run!"
Sau khi chạy, chỉ cần một **chậu ngâm chân** nhanh là tôi thấy đủ!