输入任意单词!

"food for thought" 的Vietnamese翻译

điều đáng suy ngẫm

释义

Một ý tưởng hay thông tin khiến bạn suy nghĩ sâu sắc hoặc cân nhắc kỹ lưỡng.

用法说明(Vietnamese)

Đây là thành ngữ, mang tính trang trọng. Dùng sau khi đưa ra ý kiến, lời khuyên hoặc thảo luận. Không dùng nghĩa đen liên quan đến đồ ăn.

例句

Her comment gave me food for thought.

Nhận xét của cô ấy đã cho tôi **điều đáng suy ngẫm**.

The teacher's question was food for thought for the whole class.

Câu hỏi của giáo viên là **điều đáng suy ngẫm** cho cả lớp.

This article offers some real food for thought.

Bài viết này mang đến nhiều **điều đáng suy ngẫm** thật sự.

Thanks for the advice—it was definitely food for thought.

Cảm ơn lời khuyên—đó thực sự là **điều đáng suy ngẫm**.

That documentary was food for thought—it really opened my mind.

Bộ phim tài liệu đó là **điều đáng suy ngẫm**—nó thật sự mở rộng tầm nhìn của tôi.

He always gives me food for thought whenever we talk.

Mỗi lần trò chuyện, anh ấy luôn cho tôi **điều đáng suy ngẫm**.