输入任意单词!

"foe" 的Vietnamese翻译

kẻ thùđối thủ

释义

Kẻ thù hoặc đối thủ là người chống lại bạn hoặc cạnh tranh với bạn.

用法说明(Vietnamese)

Từ 'foe' mang sắc thái trang trọng, văn học; ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Hay gặp trong cụm 'friend or foe', 'ancient foe'.

例句

He fought bravely against his foe.

Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm trước **kẻ thù** của mình.

Sometimes your biggest foe is yourself.

Đôi khi **kẻ thù** lớn nhất của bạn chính là bản thân bạn.

The king had many foes.

Nhà vua có rất nhiều **kẻ thù**.

Is he a friend or a foe?

Anh ta là bạn hay **kẻ thù**?

They joined forces to defeat a common foe.

Họ hợp sức để đánh bại **kẻ thù** chung.

Don't underestimate your foe—he's smarter than he looks.

Đừng đánh giá thấp **kẻ thù** của bạn—hắn thông minh hơn vẻ bề ngoài.