输入任意单词!

"fodder" 的Vietnamese翻译

thức ăn gia súcchủ đề bàn tán (nghĩa bóng)

释义

Thức ăn cho gia súc như cỏ, rơm, hoặc rạ. Ngoài ra, từ này còn chỉ những điều dễ bị bàn tán hoặc sử dụng vào mục đích nào đó.

用法说明(Vietnamese)

‘Thức ăn gia súc’ không dùng cho thức ăn của người. Nghĩa bóng mang sắc thái không tích cực, như ‘chủ đề dễ bị bàn tán’ hay ‘vật hy sinh’ trong các cụm như 'fodder for gossip'.

例句

The farmer brought fresh fodder for the cows.

Người nông dân mang **thức ăn gia súc** tươi cho những con bò.

Hay and straw are common types of fodder.

Cỏ khô và rơm là các loại **thức ăn gia súc** phổ biến.

The horses happily ate their fodder.

Những con ngựa ăn **thức ăn gia súc** của chúng một cách vui vẻ.

Celebrity scandals are often used as fodder for gossip magazines.

Những vụ scandal của người nổi tiếng thường là **chủ đề bàn tán** cho các tạp chí lá cải.

His strange behavior became fodder for office jokes.

Hành vi kỳ lạ của anh ấy trở thành **chủ đề bàn tán** cho những trò đùa ở văn phòng.

Online comments are easy fodder for internet trolls.

Các bình luận trực tuyến là **chủ đề bàn tán** dễ dàng cho những kẻ troll trên mạng.