"flossy" 的Indonesian翻译
释义
Chỉ những thứ rất hào nhoáng, sành điệu hoặc trông đắt tiền, thường dùng để gây ấn tượng với người khác.
用法说明(Indonesian)
Thường là từ lóng trong hip-hop, thời trang hoặc giới trẻ. Nghĩa vừa khen vừa chế nhẹ; dùng cho xe, đồ mặc, lối sống, không dùng cho đồ giản dị.
例句
He wore a flossy suit to the party.
Anh ấy mặc bộ đồ vest **hào nhoáng** tới bữa tiệc.
Look at her flossy shoes!
Nhìn đôi giày **bóng bẩy** của cô ấy kìa!
That car looks really flossy.
Chiếc xe đó nhìn **sành điệu** thật đấy.
He's always trying to be flossy with his new gadgets.
Anh ấy lúc nào cũng cố tỏ ra **bóng bẩy** với mấy món đồ công nghệ mới.
That restaurant is too flossy for me—I prefer someplace more chill.
Nhà hàng đó **hào nhoáng** quá với tôi—tôi thích chỗ nào giản dị hơn.
You don't need to dress all flossy; it's just a picnic.
Không cần mặc **bóng bẩy** đâu; chỉ là đi picnic thôi mà.