"flip on" 的Vietnamese翻译
释义
Bật một thiết bị hoặc đèn bằng cách nhấn hoặc gạt công tắc nhanh chóng.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng cho thiết bị dùng công tắc điện; dùng trong giao tiếp thân mật. Đừng dùng với thứ không dùng công tắc (như 'bật nước').
例句
Please flip on the kitchen light.
Làm ơn **bật** đèn bếp lên.
He flipped on the TV after coming home.
Anh ấy vừa về nhà đã **bật** tivi lên.
Just flip on the fan if you get too hot.
Nếu nóng quá thì cứ **bật** quạt lên nhé.
I walked in and flipped on the lights without even thinking.
Tôi bước vào và vô thức **bật** tất cả đèn lên.
Can you flip on the news? I want to see what's happening.
Bạn **bật** tin tức giúp tôi được không? Tôi muốn biết có chuyện gì.
Whenever it gets dark, I just flip on every lamp in the room.
Cứ trời tối là tôi **bật** hết tất cả đèn trong phòng.