输入任意单词!

"flinched" 的Vietnamese翻译

giật mìnhco rúm lại

释义

Khi bạn đột ngột cử động cơ thể vì sợ hãi, bất ngờ hoặc đau đớn. Thường là một phản ứng nhỏ, tự động.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho phản ứng nhỏ, bất ngờ và tự động, thường sau tiếng động mạnh, đau hoặc điều gì làm sợ. Dùng với các cụm như 'at', 'when', hoặc 'from'.

例句

He flinched when the dog barked.

Khi con chó sủa, anh ấy **giật mình**.

She flinched at the loud noise.

Cô ấy **giật mình** trước tiếng ồn lớn.

The boy flinched when he saw the needle.

Cậu bé **giật mình** khi nhìn thấy kim tiêm.

I barely flinched when the dentist gave me the shot.

Tôi hầu như không **giật mình** khi nha sĩ tiêm.

She flinched from the cold wind as she stepped outside.

Cô ấy **co rúm lại** khi gió lạnh thổi qua khi bước ra ngoài.

He never flinched even under pressure.

Anh ấy chưa từng **giật mình** dù rất áp lực.