"flanked" 的Vietnamese翻译
释义
Được đặt ở hai bên của ai đó hoặc cái gì đó, hoặc có người/vật ở hai bên mình. Thường dùng để miêu tả đường, tòa nhà hoặc người đứng cạnh nhau.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trang trọng, trong văn viết. 'Flanked by...' nhấn mạnh vị trí ở hai bên, không phải trước hay sau. Dạng bị động hay gặp.
例句
A path flanked by tall trees leads to the house.
Một con đường, **được kẹp giữa** hai hàng cây cao, dẫn đến ngôi nhà.
The president was flanked by security guards.
Tổng thống đã **được kẹp giữa** các vệ sĩ.
The hallway was flanked by large paintings.
Hành lang **được kẹp giữa** các bức tranh lớn.
The ceremony stage was flanked by the flags of many countries.
Sân khấu buổi lễ **được kẹp giữa** các lá cờ của nhiều quốc gia.
During the parade, she was flanked by her teammates as they marched.
Trong buổi diễu hành, cô ấy **được kẹp giữa** các đồng đội khi họ diễu hành.
The new hotel is flanked by two popular restaurants, making it a great place to stay.
Khách sạn mới **được kẹp giữa** hai nhà hàng nổi tiếng, là nơi nghỉ tuyệt vời.