"fitful" 的Vietnamese翻译
chập chờnngắt quãng
释义
Diễn tả điều gì đó xảy ra không đều, lúc có lúc không, như giấc ngủ, tiếng khóc hay tiến triển.
用法说明(Vietnamese)
'Fitful' có tính chất trang trọng hoặc văn học, chủ yếu đi với các trạng thái như giấc ngủ, sự tiến triển, hoặc gió, không dùng cho người hay vật. Ví dụ: 'fitful sleep' là giấc ngủ chập chờn.